憫救

mǐn jiù mẫn cứu

Hán Việt: mẫn cứu · Pinyin: mǐn jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (mẫn) + (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧虑而思拯救。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忧虑而思拯救。