憫笑 mǐn xiào · mẫn tiếu Hán Việt: mẫn tiếu · Pinyin: mǐn xiào Tổng quan Cấu tạo: 憫 (mẫn) + 笑 (tiếu)Pinyinmǐn xiàoHán Việtmẫn tiếuCấu tạo憫 + 笑 · mẫn + tiếu nghĩa thành phần: mẫn + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怜悯讪笑;可怜亦复可笑。Tân Hoa Tự Điển 1.怜悯讪笑;可怜亦复可笑。