悰灵 cóng líng·tông linh Hán Việt: tông linh · Pinyin: cóng líng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.欢乐的心情。 Cấu tạo: 悰 (tông) + 靈 (linh)Pinyincóng língHán Việttông linhCấu tạo悰 + 靈 · tông + linh nghĩa thành phần: tông + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.欢乐的心情。 Từ liên quan Gần nghĩa灵𪹂 · 灵丘 · 灵丹 · 灵位 · 灵体 · 灵便 · 灵光 · 灵兽