悱惻

fěi cèphỉ trắc

Hán Việt: phỉ trắc · Pinyin: fěi cè

Tổng quan

đau đớn

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容内心悲苦:缠绵~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

悲切動人的樣子。如:「纏綿悱惻」。

Cấu tạo: 悱 (phỉ) + 惻 (trắc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn v.p. <wr.> laden with sorrow; sad at heart

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲切動人的樣子。如:「纏綿悱惻」。

Eng

  • Cihui 悱惻 ěicè v.p. <wr.> laden with sorrow; sad at heart

other

  • Nguồn khác Lo buồn trong dạ

Từ liên quan

Gần nghĩa

恻然 · 惻隱 · 悱憤 · 惻怛 · 惻然 · 恻怛之心 · 恻隐之心 · 悱惻纏綿