悱憤

phỉ phẫn

Hán Việt: phỉ phẫn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

心有所激動而未發。晉.成公綏〈嘯賦〉:「舒蓄思之悱憤,奮久結之纏綿。」

Cấu tạo: 悱 (phỉ) + 憤 (phẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 uất ức
  • Biên soạn sadness kept to oneself ◆v.p. peeved; infuriated; vexed

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心有所激動而未發。晉.成公綏〈嘯賦〉:「舒蓄思之悱憤,奮久結之纏綿。」

Eng

  • Cihui 悱憤 ěifèn n. sadness kept to oneself ◆v.p. peeved; infuriated; vexed

Từ liên quan

Gần nghĩa

悱恻 · 悱惻 · 憤富 · 憤怒 · 憤恨 · 憤憤 · 憤慨 · 憤懣