悱憤

phỉ phẫn

Hán Việt: phỉ phẫn

Tổng quan

Cấu tạo: (phỉ) + (phẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ất giận trong lòng. phỉ phẫn phỉ phẫn ☆Uất giận trong lòng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心有所激動而未發。晉.成公綏〈嘯賦〉:「舒蓄思之悱憤,奮久結之纏綿。」

Eng

  • Cihui 悱憤 ěifèn n. sadness kept to oneself ◆v.p. peeved; infuriated; vexed