悲催

bēi cuībi thôi

Hán Việt: bi thôi · Pinyin: bēi cuī

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) thảm hại

新华 · Tân Hoa Đại lục

悲情而催人泪下的:~的故事结局; 倒霉; 不幸:刚买的手机丢了,真~。

Cấu tạo: 悲 (bi) + 催 (thôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tội nghiệp
  • Cihui tệ hại
  • Tần suất từ (tiếng lóng Internet) thảm hại , tội nghiệp , tệ hại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悲情而催人泪下的:~的故事结局; 倒霉; 不幸:刚买的手机丢了,真~。

Eng

  • Cihui (Internet slang) miserable/pathetic/the pits
  • Tần suất từ (Internet slang) miserable/pathetic/the pits

Từ liên quan

Gần nghĩa

催乳 · 催产 · 催促 · 催动 · 催化 · 催发 · 催吐 · 催命