悲悽
bi thê
Hán Việt: bi thê · Pinyin: bēi qī
Tổng quan
đáng thương | đau buồn
Nghĩa
Việt
- Cihui đáng thương | đau buồn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 哀痛悲傷。晉.陶淵明〈雜詩〉一二首之二:「念此懷悲悽,終曉不能靜。」《三國演義》第三六回:「正悲悽間,不期曹丞相使人賺至許昌,言汝背反,下我於縲絏。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悲伤凄切:~的哭声。
Eng
- CC-CEDICT pitiable|sorrowful
- Cihui pitiable; sorrowful