悲劇的

bi kịch đích

Hán Việt: bi kịch đích

Tổng quan

(Thespian) về sân khấu, về đóng kịch, (Thespian) diễn viên nam, diễn viên nữ (thuộc) bi kịch, (nghĩa bóng) bi thảm, thảm thương (thuộc) bi kịch, (nghĩa bóng) bi thảm, thảm thương

Cấu tạo: (bi) + (kịch) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Thespian) về sân khấu, về đóng kịch, (Thespian) diễn viên nam, diễn viên nữ (thuộc) bi kịch, (nghĩa bóng) bi thảm, thảm thương (thuộc) bi kịch, (nghĩa bóng) bi thảm, thảm thương