悲咤 bi trá Hán Việt: bi trá Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 咤 (trá)Hán Việtbi tráCấu tạo悲 + 咤 · bi + trá nghĩa thành phần: bi + trá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 悲憤叫喊。南朝梁.何遜〈臨行公車〉詩:「念此將如何,撫心獨悲吒。」清.王鵬運〈滿江紅.風帽塵衫〉詞:「對蒼煙落日,似聞悲吒。」