悲哉

bi tai

Hán Việt: bi tai

Tổng quan

interj, (từ cổ, nghĩa cổ) ôi (dùng để diễn tả sự buồn bã, tiếc hoặc không tán thành)

Cấu tạo: 悲 (bi) + 哉 (tai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ôi thôi
  • Tần suất từ interj, (từ cổ, nghĩa cổ) ôi (dùng để diễn tả sự buồn bã, tiếc hoặc không tán thành)
  • Biên soạn intj. Alas!; How sad it is!

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lackaday

Eng

  • Cihui 悲哉 ēizāi intj. Alas!; How sad it is!
  • Tần suất từ intj. Alas!; How sad it is!

Từ liên quan

Gần nghĩa

悲伤 · 悲催 · 悲傷 · 悲凄 · 悲凉 · 悲切 · 悲剧 · 悲劇