悲寂

bi tịch

Hán Việt: bi tịch

Tổng quan

Cấu tạo: (bi) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲苦寂寞。如:「他的晚年十分悲寂落魄。」