悲思
bi tư
Hán Việt: bi tư
Tổng quan
1. buồn nhớ; buồn thương。悲哀思念。 2. tình buồn。悲切的情思。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. buồn nhớ; buồn thương。悲哀思念。 2. tình buồn。悲切的情思。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 憂傷的思念。如:「每次望著奶奶的遺照,心中就會湧現無限的悲思。」
Eng
- Cihui 悲思 ēisī v. sadly ponder ◆n. sad thoughts