悲悲切切

bēi bēi qiè qiè bi bi thiết thiết

Hán Việt: bi bi thiết thiết · Pinyin: bēi bēi qiè qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (bi) + (bi) + (thiết) + (thiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲痛的樣子。元.關漢卿《魯齋郎》第四折:「你待散時我不散,悲悲切切男兒漢。」《封神演義》第三二回:「只見一簇人馬圍遶,一盞燈高挑空中,又聽得悲悲切切哭泣之聲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极其悲哀。

Eng

  • Cihui 悲悲切切 ēibēiqièqiè v.p. sad and touching