悲感

bi cảm

Hán Việt: bi cảm

Tổng quan

úc động buồn thương. bi cảm bi cảm ☆Xúc động buồn thương.

Cấu tạo: (bi) + (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui úc động buồn thương. bi cảm bi cảm ☆Xúc động buồn thương.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心情悲傷。《漢書.卷九七.外戚傳上.李夫人孝武傳》:「不得就視,上愈益相思悲感。」《紅樓夢》第三四回:「襲人見王夫人這般悲感,自己也不覺傷了心,陪著落淚。」

Eng

  • Cihui 悲感 ēigǎn n. sadness; grief ◆v. recall with grief