悲懷

bi hoài

Hán Việt: bi hoài

Tổng quan

Cấu tạo: (bi) + (hoài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲傷的情懷。《史記.卷一○二.張釋之馮唐列傳.張釋之》:「倚瑟而歌,意慘悽悲懷。」三國魏.劉楨〈贈五官中郎將詩〉四首之三:「秋日多悲懷,感慨以長歎。」

Eng

  • Cihui 悲懷 ēihuái n. sad feelings; sorrowful mood