悲智圆满 bi trí viên mãn Hán Việt: bi trí viên mãn Tổng quan bi trí viên mãn (術語)慈悲與智慧完全具足也。☸ Cấu tạo: 悲 (bi) + 智 (trí) + 圆 (viên) + 满 (mãn)Hán Việtbi trí viên mãnCấu tạo悲 + 智 + 圆 + 满 · bi + trí + viên + mãn nghĩa thành phần: bi + trí + viên + mãn Nghĩa ViệtCihui bi trí viên mãn (術語)慈悲與智慧完全具足也。☸