悲东门 bi đông môn Hán Việt: bi đông môn Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 东 (đông) + 门 (môn)Hán Việtbi đông mônCấu tạo悲 + 东 + 门 · bi + đông + môn nghĩa thành phần: bi + đông + môn