悲篥

bi lật

Hán Việt: bi lật

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

樂器名,吹管樂器。突厥語 beri音譯。胡人所用的管樂器,以竹為管,以蘆為首,聲意悲涼。也稱為「觱篥」。

Cấu tạo: 悲 (bi) + 篥 (lật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kèn Bi Lật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名,吹管樂器。突厥語 beri音譯。胡人所用的管樂器,以竹為管,以蘆為首,聲意悲涼。也稱為「觱篥」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

悲伤 · 悲催 · 悲傷 · 悲凄 · 悲凉 · 悲切 · 悲剧 · 悲劇