悲篥 bi lật Hán Việt: bi lật Tổng quan Cấu tạo: 悲 (bi) + 篥 (lật)Hán Việtbi lậtCấu tạo悲 + 篥 · bi + lật nghĩa thành phần: bi + lật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 樂器名,吹管樂器。突厥語 beri音譯。胡人所用的管樂器,以竹為管,以蘆為首,聲意悲涼。也稱為「觱篥」。