悲號

bēi hào bi hào

Hán Việt: bi hào · Pinyin: bēi hào

Tổng quan

Cấu tạo: (bi) + (hào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲傷的痛哭。《史記.卷一一八.淮南王傳》:「民皆引領而望,傾耳而聽,悲號仰天。」《漢書.卷四五.伍被傳》:「悲號仰天,叩心怨上。」也作「悲嚎」。

Eng

  • Cihui 悲號 ēiháo v. cry piteously; wail