悲觀地 bi quan địa Hán Việt: bi quan địa Tổng quan bi quan, yếm thế Cấu tạo: 悲 (bi) + 觀 (quan) + 地 (địa)Hán Việtbi quan địaCấu tạo悲 + 觀 + 地 · bi + quan + địa nghĩa thành phần: bi + quan + địa Nghĩa ViệtCihui bi quan, yếm thế