悲辛
bi tân
Hán Việt: bi tân · Pinyin: bēi xīn
Tổng quan
書 đau xót; chua cay; thống thiết。悲痛辛酸。
Nghĩa
Việt
- Cihui 書 đau xót; chua cay; thống thiết。悲痛辛酸。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 悲苦辛酸。南朝宋.鮑照〈野鵝賦〉:「捨水澤之驩逸,對鐘鼓之悲辛。」唐.杜甫〈奉贈韋左丞丈二十二韻〉:「殘杯與冷炙,到處潛悲辛。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悲痛辛酸。
Eng
- Cihui 悲辛 ēixīn s.v. sad and bitter ◆n. sufferings