悲酸
bi toan
Hán Việt: bi toan · Pinyin: bēi suān
Tổng quan
đắng cay và buồn bã chua xót; đau buồn chua xót。悲痛心酸。
Nghĩa
Việt
- Cihui đắng cay và buồn bã chua xót; đau buồn chua xót。悲痛心酸。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 悲哀辛酸。唐.韓偓〈寄遠〉詩:「空房展轉懷悲酸,銅壺漏盡聞金鸞。」元.黃潛〈效古〉詩:「讀書莫弔古,弔古多悲酸。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悲痛心酸:看到瘦弱的孩子,心里很是~。
Eng
- CC-CEDICT bitter and sad
- Cihui bitter and sad