悴沮 tụy tự Hán Việt: tụy tự Tổng quan Cấu tạo: 悴 (tụy) + 沮 (tự)Hán Việttụy tựCấu tạo悴 + 沮 · tụy + tự nghĩa thành phần: tụy + tự Từ liên quan Gần nghĩa沮丧 · 沮洳 · 沮遏 · 沮1. · 沮2. · 沮3. · 沮丧地 · 沮丧的