怅怳 trướng hoảng Hán Việt: trướng hoảng Tổng quan Cấu tạo: 怅 (trướng) + 怳 (hoảng)Hán Việttrướng hoảngCấu tạo怅 + 怳 · trướng + hoảng nghĩa thành phần: trướng + hoảng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 恍惚。晉.潘岳〈悼亡〉詩三首之一:「悵怳如或存,迴遑忡驚惕。」明.湯顯祖《牡丹亭》第一二齣:「獨坐思量,情殊悵怳,真個可憐人也。」