怅惜 trướng tích Hán Việt: trướng tích Tổng quan Cấu tạo: 怅 (trướng) + 惜 (tích)Hán Việttrướng tíchCấu tạo怅 + 惜 · trướng + tích nghĩa thành phần: trướng + tích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 惆悵惋惜。《新唐書.卷一三二.劉子玄傳》:「至忠得書,悵惜不許。」宋.曾鞏〈與王介甫第三書〉:「顧苟祿以棄時日,為可悵惜。」