闷乱 muộn loạn Hán Việt: muộn loạn Tổng quan Cấu tạo: 闷 (muộn) + 乱 (loạn)Hán Việtmuộn loạnCấu tạo闷 + 乱 · muộn + loạn nghĩa thành phần: muộn + loạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 心煩意亂。《董西廂》卷一:「尋思了空悶亂。難睹鶯鶯面,更有甚身心,書幃裡做功課。」《董西廂》卷七:「好恓楚,空悶亂,長歎吁。」