悶堵 muộn đổ Hán Việt: muộn đổ Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 堵 (đổ)Hán Việtmuộn đổCấu tạo悶 + 堵 · muộn + đổ nghĩa thành phần: muộn + đổ Nghĩa EngCihui 悶堵 èndǔ v.p. 1. depressed 2. suffocated 3. pressed