悶子車

mèn zǐ chē muộn tử xa

Hán Việt: muộn tử xa · Pinyin: mèn zǐ chē

Tổng quan

toa xe kín

Cấu tạo: (muộn) + (tử) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toa xe kín (chở hàng, không có cửa)。鐵路上指帶有鐵棚的貨車(就沒有窗戶不通氣而言)。
  • Cihui toa xe kín

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有蓋的貨車。或指鐵路密封的貨車。

Eng

  • Cihui 悶子車 ènzichē n. boxcar M:³liàng