悶板

muộn bản

Hán Việt: muộn bản

Tổng quan

Cấu tạo: (muộn) + (bản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲音不響亮的銀幣。

Eng

  • Cihui 悶板 ēnbǎn n. bad silver coins