悶燒

mèn shāomuộn thiêu

Hán Việt: muộn thiêu · Pinyin: mèn shāo

Tổng quan

sự cháy âm ỉ, cháy âm ỉ, âm ỉ, nung nấu (tình cảm), biểu lộ sự căm hờn nung nấu, biểu lộ sự giận dữ đang cố kìm lại... sự cháy âm ỉ, cháy âm ỉ, âm ỉ, nung nấu (tình cảm), biểu lộ sự căm hờn nung nấu

Cấu tạo: 悶 (muộn) + 燒 (thiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nung nấu
  • Tần suất từ sự cháy âm ỉ, cháy âm ỉ, âm ỉ, nung nấu (tình cảm), biểu lộ sự căm hờn nung nấu, biểu lộ sự giận dữ đang cố kìm lại... sự cháy âm ỉ, cháy âm ỉ, âm ỉ, nung nấu (tình cảm), biểu lộ sự căm hờn nung nấu, biểu lộ sự giận dữ đang cố kìm lại
  • Biên soạn v. smoulder

Eng

  • Cihui 悶燒 ēnshāo v. smoulder

Đức

  • Handedict glimmen

Từ liên quan

Gần nghĩa

悶倦 · 悶悶 · 悶氣 · 悶鋤 · 燒傷 · 燒到 · 燒製 · 燒包