闷绝 muộn tuyệt Hán Việt: muộn tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 闷 (muộn) + 绝 (tuyệt)Hán Việtmuộn tuyệtCấu tạo闷 + 绝 · muộn + tuyệt nghĩa thành phần: muộn + tuyệt