悶胡盧 mèn hú lú · muộn hồ lô Hán Việt: muộn hồ lô · Pinyin: mèn hú lú Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 胡 (hồ) + 盧 (lô)Pinyinmèn hú lúHán Việtmuộn hồ lôCấu tạo悶 + 胡 + 盧 · muộn + hồ + lô nghĩa thành phần: muộn + hồ + lô