悶若 mèn ruò · muộn nhược Hán Việt: muộn nhược · Pinyin: mèn ruò Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 若 (nhược)Pinyinmèn ruòHán Việtmuộn nhượcCấu tạo悶 + 若 · muộn + nhược nghĩa thành phần: muộn + nhược