悶鋤

muộn sừ

Hán Việt: muộn sừ

Tổng quan

xới đất: làm tơi đất

Cấu tạo: (muộn) + (sừ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xới đất; làm tơi đất。在種子發芽之前把表層的土鋤鬆並除去雜草,以便於種子發芽出土。
  • Cihui xới đất: làm tơi đất

Eng

  • Cihui 悶鋤 ēnchú v. loosen the soil to let seeds germinate