悶雷

mèn léi muộn lôi

Hán Việt: muộn lôi · Pinyin: mèn léi

Tổng quan

sấm ùng ục | (nghĩa bóng) cú sốc bất ngờ | đòn giáng bất thình lình sấm rền; sấm vang。聲音低沉的雷。比喻精神上突然受到的打擊。

Cấu tạo: (muộn) + (lôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sấm ùng ục | (nghĩa bóng) cú sốc bất ngờ | đòn giáng bất thình lình sấm rền; sấm vang。聲音低沉的雷。比喻精神上突然受到的打擊。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲音低沉的雷。比喻突然的打擊。《紅樓夢》第八四回:「寶玉聽了這話,又是一個悶雷,只得見過賈母,便回園吃飯。」《文明小史》第一一回:「家人道:『外國人見是看見的,東西沒有收,人也沒有帶回。』傅知府一聽,不覺頭上打了一個悶雷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声音低沉的雷; 比喻精神上受到的突然打击。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.声音低沉的雷。 2.比喻精神上受到的突然打击。

Eng

  • CC-CEDICT muffled thunder|(fig.) sudden shock|blow
  • Cihui muffled thunder; (fig.) sudden shock; blow