悶頭

mèn tóu muộn đầu

Hán Việt: muộn đầu · Pinyin: mèn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (muộn) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不吭氣,不聲張,暗中努力。如:「他只知道悶頭幹活,從不管別人的事情。」

Eng

  • Cihui 悶頭 ēntóu adv. diligently; with absorbed concentration ◆n. sb. holed up