悶香 mèn xiāng · muộn hương Hán Việt: muộn hương · Pinyin: mèn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 悶 (muộn) + 香 (hương)Pinyinmèn xiāngHán Việtmuộn hươngCấu tạo悶 + 香 · muộn + hương nghĩa thành phần: muộn + hương Nghĩa EngCihui 悶香 ènxiāng n. narcotic incense burned to paralyze victims