悶騰騰

mèn téng téng muộn đằng đằng

Hán Việt: muộn đằng đằng · Pinyin: mèn téng téng

Tổng quan

Cấu tạo: (muộn) + (đằng) + (đằng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容煩悶的樣子。宋.周邦彥〈醉桃源.冬衣初染遠山青〉詞:「情黯黯,悶騰騰。身如秋後蠅。」元.無名氏《雲窗夢》第三折:「早忘了意懸懸愁戚戚悶騰騰,早忘了骨巖巖心穰穰病縈縈。」