悸噤 quý cấm Hán Việt: quý cấm Tổng quan Cấu tạo: 悸 (quý) + 噤 (cấm)Hán Việtquý cấmCấu tạo悸 + 噤 · quý + cấm nghĩa thành phần: quý + cấm Từ liên quan Gần nghĩa噤口 · 噤声 · 噤害 · 噤戰 · 噤齘 · 悸动 · 悸栗 · 噤口痢