悸栗

jì lìquý lật

Hán Việt: quý lật · Pinyin: jì lì

Tổng quan

run lên vì sợ

新华 · Tân Hoa Đại lục

因心中驚懼而致身體顫抖。宋.梅堯臣〈送天台李令庭芝〉詩:「至險可悸慄,至怪可駭喪。」

Cấu tạo: 悸 (quý) + 慄 (lật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 run sợ
  • Tần suất từ run lên vì sợ
  • Biên soạn 悸栗 jìlì v. tremble with fear

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因心中驚懼而致身體顫抖。宋.梅堯臣〈送天台李令庭芝〉詩:「至險可悸慄,至怪可駭喪。」

Eng

  • Cihui to tremble with fear
  • Tần suất từ 悸栗 jìlì v. tremble with fear

Từ liên quan

Gần nghĩa

悸动 · 栗咕 · 栗子 · 栗暴 · 栗树 · 栗然 · 栗疹 · 栗色