悸慄

jì lì quý lật

Hán Việt: quý lật · Pinyin: jì lì

Tổng quan

run lên vì sợ

Cấu tạo: (quý) + (lật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui run lên vì sợ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因心中驚懼而致身體顫抖。宋.梅堯臣〈送天台李令庭芝〉詩:「至險可悸慄,至怪可駭喪。」

Eng

  • CC-CEDICT to tremble with fear
  • Cihui to tremble with fear