悸竦 quý tủng Hán Việt: quý tủng Tổng quan Cấu tạo: 悸 (quý) + 竦 (tủng)Hán Việtquý tủngCấu tạo悸 + 竦 · quý + tủng nghĩa thành phần: quý + tủng