悻動

xìng dòng hãnh động

Hán Việt: hãnh động · Pinyin: xìng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hãnh) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言怒形于色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言怒形于色。