悻動 xìng dòng · hãnh động Hán Việt: hãnh động · Pinyin: xìng dòng Tổng quan Cấu tạo: 悻 (hãnh) + 動 (động)Pinyinxìng dòngHán Việthãnh độngCấu tạo悻 + 動 · hãnh + động nghĩa thành phần: hãnh + động