悻然
hãnh nhiên
Hán Việt: hãnh nhiên · Pinyin: xìng rán
Tổng quan
một cách tức giận | một cách phẫn uất | hằn học hậm hực; hờn giận; hờn dỗi。怨恨憤怒的樣子。
Nghĩa
Việt
- Cihui một cách tức giận | một cách phẫn uất | hằn học hậm hực; hờn giận; hờn dỗi。怨恨憤怒的樣子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怨恨愤怒的样子。
Eng
- CC-CEDICT angrily; resentfully; in a huff
- Cihui 悻然 ìngrán v.p. angry