悼傷 dào shāng · điệu thương Hán Việt: điệu thương · Pinyin: dào shāng Tổng quan Cấu tạo: 悼 (điệu) + 傷 (thương)Pinyindào shāngHán Việtđiệu thươngCấu tạo悼 + 傷 · điệu + thương nghĩa thành phần: điệu + thương Nghĩa EngCihui 悼傷 àoshāng a.t. remember (the deceased)