悼屈 dào qū · điệu khuất Hán Việt: điệu khuất · Pinyin: dào qū Tổng quan Cấu tạo: 悼 (điệu) + 屈 (khuất)Pinyindào qūHán Việtđiệu khuấtCấu tạo悼 + 屈 · điệu + khuất nghĩa thành phần: điệu + khuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为怀才不遇者感伤。Tân Hoa Tự Điển 1.为怀才不遇者感伤。