悼心

dào xīn điệu tâm

Hán Việt: điệu tâm · Pinyin: dào xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (điệu) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓心中惶恐; 伤心。痛心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓心中惶恐。 2.伤心。痛心。