悼恨 dào hèn · điệu hận Hán Việt: điệu hận · Pinyin: dào hèn Tổng quan Cấu tạo: 悼 (điệu) + 恨 (hận)Pinyindào hènHán Việtđiệu hậnCấu tạo悼 + 恨 · điệu + hận nghĩa thành phần: điệu + hận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 哀伤遗憾。Tân Hoa Tự Điển 1.哀伤遗憾。