悼懼 dào jù · điệu cụ Hán Việt: điệu cụ · Pinyin: dào jù Tổng quan Cấu tạo: 悼 (điệu) + 懼 (cụ)Pinyindào jùHán Việtđiệu cụCấu tạo悼 + 懼 · điệu + cụ nghĩa thành phần: điệu + cụ