悼歌 điệu ca Hán Việt: điệu ca Tổng quan Cấu tạo: 悼 (điệu) + 歌 (ca)Hán Việtđiệu caCấu tạo悼 + 歌 · điệu + ca nghĩa thành phần: điệu + ca Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 追念哀悼死者的哀歌。如:「他作了首悼歌追念亡妻,詞曲動人,聞之鼻酸!」EngCihui 悼歌 àogē n. funeral hymn; dirge M:⁴zhī/²shǒu